Ý nghĩa và cách phát âm của 风味

风味
Từ giản thể
風味
Từ truyền thống

风味 nét Việt

fēng wèi

  • hương vị

HSK level


Nhân vật

  • 风 (fēng): gió
  • 味 (wèi): nếm thử