Ý nghĩa và cách phát âm của 鼓舞

鼓舞
Từ giản thể / phồn thể

鼓舞 nét Việt

gǔ wǔ

  • truyền cảm hứng

HSK level


Nhân vật

  • 鼓 (gǔ): trống
  • 舞 (wǔ): nhảy