佃 Ký tự giản thể / phồn thể 佃 nét Việt diàn chia sẻ Các ký tự có cách phát âm giống nhau 坫 : đứng cho cốc 垫 : tập giấy 奠 : đặt nằm 店 : cửa tiệm 惦 : lo lắng 扂 : zhan 殿 : ngôi đền 淀 : kết tủa 玷 : tì vết 电 : điện lực 甸 : dian 痁 : sốt rét 癜 : ban đỏ 磹 : nêm đá 簟 : chiếu trúc 钿 : tin 阽 : sự nguy hiểm 靛 : xanh đậm 簟 癜