娣 Ký tự giản thể / phồn thể 娣 nét Việt dì di Các ký tự có cách phát âm giống nhau 䗖 : yi 哋 : 哋 啇 : 㨨 帝 : hoàng đế 弟 : em trai 杕 : 杕 梊 : tát 棣 : di 渧 : 渧 玓 : 玓 珶 : bạch ngọc đeo trên thắt lưng 甋 : 甋 睇 : đồng hồ đeo tay 碲 : tellurium 禘 : tế tổ tiên hoàng gia 第 : đầu tiên 缔 : liên kết 蒂 : móng chân 蝃 : cầu vồng 谛 : ý nghĩa 踶 : đá 递 : vượt qua 逓 : lộn nhào 遰 : xi 釱 : 釱 砥 珶