婉 Ký tự giản thể / phồn thể 婉 nét Việt wǎn graceful tactful Các ký tự có cách phát âm giống nhau 宛 : winding; as if; 惋 : thở dài 挽 : kéo 晚 : muộn 琬 : ensign of royalty; 畹 : a field of 20 or 30 mu; 皖 : abbr. for Anhui Province 安徽省[An1 hui1 Sheng3]; 碗 : bát 绾 : bind up; string together; 脘 : internal cavity of stomach; 菀 : luxuriance of growth; 踠 : ankle; fetlock; bent; crooked; 脘 琬