Ý nghĩa và cách phát âm của 婶

婶
Ký tự đơn giản
嬸
Nhân vật truyền thống

婶 nét Việt

shěn

  • wife of father's younger brother

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 哂 : (literary) to smile; to sneer;
  • 审 : xem xét
  • 沈 : liquid; to pour;
  • 矧 : (interrog.);
  • 谂 : to know; to reprimand; to urge; to long for; to tell; to inform;
  • 谉 : to investigate; to try (in court);