Ý nghĩa và cách phát âm của 尰

尰
Ký tự giản thể / phồn thể

尰 nét Việt

zhǒng

  • swell

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 冢 : mound; burial mound; senior (i.e. eldest child or senior in rank);
  • 种 : loài
  • 肿 : sưng lên
  • 踵 : to arrive; to follow; heel;