弁 Ký tự giản thể / phồn thể 弁 nét Việt biàn 弁 Các ký tự có cách phát âm giống nhau 便 : poop 卞 : bian 变 : thay đổi 変 : thay đổi 忭 : sự phẫn nộ 抃 : 抃 汳 : tỉnh hà nam 汴 : bian 缏 : bím tóc 艑 : skiff 苄 : benzyl 辡 : 㡀 辨 : sáng suốt 辩 : tranh luận 辫 : bím tóc 遍 : tất cả 釆 : to pick; to collect 苄 瘭