Ý nghĩa và cách phát âm của 慭

慭
Ký tự đơn giản
憖
Nhân vật truyền thống

慭 nét Việt

yìn

  • injured
  • moreover
  • preferably

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 印 : niêm phong
  • 胤 : descendant; heir; offspring; posterity; to inherit;
  • 茚 : indene (chemistry);
  • 荫 : shade;