Ý nghĩa và cách phát âm của 挈

挈
Ký tự giản thể / phồn thể

挈 nét Việt

qiè

  • to raise
  • to lift
  • to take along (e.g. one's family)

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 切 : cắt
  • 妾 : concubine; I, your servant (deprecatory self-reference for women);
  • 帹 : man's headband (arch.);
  • 怯 : hèn nhát
  • 惬 : cheerful; satisfied;
  • 朅 : to leave; to abandon;
  • 窃 : lấy trộm
  • 箧 : chest; box; trunk; suitcase; portfolio;
  • 踥 : to walk with small steps;
  • 锲 : hay bông lơn