Ý nghĩa và cách phát âm của 撂

撂
Ký tự giản thể / phồn thể

撂 nét Việt

liào

  • to put down
  • to leave behind
  • to throw or knock down
  • to abandon or discard

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 尞 : 㦰
  • 尥 : to give a backward kick (e.g. of a horse);
  • 料 : vật chất
  • 瞭 : to watch from a height or distance; to survey;
  • 镣 : fetters; leg-irons; shackles;