Ý nghĩa và cách phát âm của 毯

毯
Ký tự giản thể / phồn thể

毯 nét Việt

tǎn

  • cái mền

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 嗿 : sound of many people eating;
  • 坦 : tan
  • 忐 : nervous;
  • 禫 : sacrifice at the end of mourning;
  • 菼 : Miscanthus sacchariflorus (Amur silvergrass); Miscanthus sinensis (feather grass);
  • 袒 : to bare;
  • 贉 : pay an advance; silk book cover;
  • 醓 : brine of pickled meat;
  • 钽 : tantalum (chemistry);

Các từ chứa毯, theo cấp độ HSK