Ý nghĩa và cách phát âm của 溻

溻
Ký tự giản thể / phồn thể

溻 nét Việt

tā

  • (of clothes) to be soaked with sweat

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 他 : anh ta
  • 塌 : sự sụp đổ
  • 她 : cô ấy đã
  • 它 : nó
  • 牠 : it (used for animals);
  • 祂 : he, it (pronoun used for God);
  • 褟 : inner shirt; to sew onto clothing; see also 禢[Ta4];
  • 铊 : thallium (chemistry);