Ý nghĩa và cách phát âm của 眨

眨
Ký tự giản thể / phồn thể

眨 nét Việt

zhǎ

  • chớp mắt

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 拃 : span (unit of length based on the width of the expanded human hand); to span (measure with one's hand);
  • 砟 : fragments;
  • 鲊 : salted fish; dish made with ground vegetables, flour and other condiments;

Các từ chứa眨, theo cấp độ HSK