Ý nghĩa và cách phát âm của 竹

竹
Ký tự giản thể / phồn thể

竹 nét Việt

zhú

  • cây tre

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 烛 : nến
  • 瘃 : chilblain;
  • 窋 : in a hole;
  • 舳 : poopdeck; stern of boat;
  • 蓫 : (weed); Phytolacca acinosa;
  • 蠋 : caterpillar;
  • 躅 : walk carefully; to hesitate; to halter;
  • 逐 : từng cái một

Các từ chứa竹, theo cấp độ HSK