Ý nghĩa và cách phát âm của 糺

糺
Ký tự giản thể / phồn thể

糺 nét Việt

jiǔ

  • army (used during the Liao, Jin and Yuan dynasties)

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 〩 : numeral 9 in Suzhou numeral system 蘇州碼子|苏州码子[Su1 zhou1 ma3 zi5];
  • 久 : dài
  • 乆 : archaic variant of 久[jiu3];
  • 九 : chín
  • 乣 : archaic variant of 糺[jiu3];
  • 灸 : moxibustion (TCM);
  • 玖 : black jade; nine (banker's anti-fraud numeral);
  • 酒 : rượu mùi
  • 韭 : leek;