耰 Ký tự giản thể / phồn thể 耰 nét Việt yōu harrow Các ký tự có cách phát âm giống nhau 优 : thông minh 呦 : Oh! (exclamation of dismay etc); see 呦呦[you1 you1]; 幽 : yên tĩnh 忧 : lo 悠 : bạn 憂 : worry 攸 : distant, far; adverbial prefix; 櫌 : harrow; 鄾 : place name; 麀 : doe; female deer; mother deer; mother animal; 𢆶 : 㚇 櫌 麀