Ý nghĩa và cách phát âm của 虏

虏
Ký tự đơn giản
虜
Nhân vật truyền thống

虏 nét Việt

lǔ

  • tù nhân

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 卤 : to stew in soy sauce and spices;
  • 掳 : to capture; to seize;
  • 橹 : scull (single oar worked from side to side over the stern of a boat) (free word);
  • 氇 : thick rough serge from Tibet;
  • 磠 : ammonium;
  • 镥 : lutetium (chemistry);
  • 鲁 : lu

Các từ chứa虏, theo cấp độ HSK