Ý nghĩa và cách phát âm của 袱

袱
Ký tự giản thể / phồn thể

袱 nét Việt

fú

  • gói bọc trong vải

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau


Các từ chứa袱, theo cấp độ HSK