Ý nghĩa và cách phát âm của 觞

觞
Ký tự đơn giản
觴
Nhân vật truyền thống

觞 nét Việt

shāng

  • feast
  • goblet

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 伤 : đau
  • 商 : thương số
  • 墒 : the moisture content of the soil;
  • 殇 : to die in childhood; war dead;
  • 熵 : entropy (physics);
  • 謪 : to consult; to deliberate; commerce;