蹈 Ký tự giản thể / phồn thể 蹈 nét Việt dǎo nhảy HSK cấp độ HSK 6 Các ký tự có cách phát âm giống nhau 壔 : hình trụ 导 : hướng dẫn 岛 : đảo 捣 : pao 擣 : pao 祷 : người cầu nguyện 禂 : 禂 Các từ chứa蹈, theo cấp độ HSK Danh sách từ vựng HSK 6 舞蹈 (wǔ dǎo) : nhảy 侠 昔