Ý nghĩa và cách phát âm của 钛

钛
Ký tự đơn giản
鈦
Nhân vật truyền thống

钛 nét Việt

tài

  • titanium (chemistry)

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 太 : quá
  • 态 : tiểu bang
  • 汰 : loại bỏ
  • 泰 : thái
  • 肽 : peptide (two or more amino acids linked by peptide bonds CO-NH);
  • 酞 : phthalein (chemistry);