Ý nghĩa và cách phát âm của 铑

铑
Ký tự đơn giản
銠
Nhân vật truyền thống

铑 nét Việt

lǎo

  • rhodium (chemistry)

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 㧯 : round-bottomed wicker basket; (dialect) to lift; to carry on one's shoulder;
  • 佬 : male; man (Cantonese);
  • 咾 : a noise; a sound;
  • 姥 : bà
  • 栳 : basket;
  • 潦 : flooded; heavy rain;
  • 狫 : name of a tribe;
  • 老 : cũ
  • 轑 : spokes;