Ý nghĩa và cách phát âm của 鲀

鲀
Ký tự đơn giản
魨
Nhân vật truyền thống

鲀 nét Việt

tún

  • pufferfish (family Tetraodontidae)

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 屯 : to station (soldiers); to store up; village;
  • 臀 : butt; buttocks;
  • 芚 : green sprout; foolish;
  • 豚 : suckling pig;
  • 軘 : war chariot;
  • 饨 : Chinese ravioli;