Ý nghĩa và cách phát âm của 軘

軘
Ký tự giản thể / phồn thể

軘 nét Việt

tún

  • war chariot

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 屯 : to station (soldiers); to store up; village;
  • 臀 : butt; buttocks;
  • 芚 : green sprout; foolish;
  • 豚 : suckling pig;
  • 饨 : Chinese ravioli;
  • 鲀 : pufferfish (family Tetraodontidae);