Ý nghĩa và cách phát âm của 不得了

不得了
Từ giản thể / phồn thể

不得了 nét Việt

bù dé liǎo

  • khủng khiếp

HSK level


Nhân vật

  • 不 (bù): đừng
  • 得 (dé): được
  • 了 (le): lên