Ý nghĩa và cách phát âm của 任重道远

任重道远
Từ giản thể
任重道遠
Từ truyền thống

任重道远 nét Việt

rèn zhòng dào yuǎn

  • một chặng đường dài để đi

HSK level


Nhân vật

  • 任 (rèn): ren
  • 重 (zhòng): cân nặng
  • 道 (dào): tao
  • 远 (yuǎn): xa