Ý nghĩa và cách phát âm của 多元化

多元化
Từ giản thể / phồn thể

多元化 nét Việt

duō yuán huà

  • đa dạng hóa

HSK level


Nhân vật

  • 多 (duō): nhiều
  • 元 (yuán): nhân dân tệ
  • 化 (huà): biến đổi