Ý nghĩa và cách phát âm của 理所当然

理所当然
Từ giản thể
理所當然
Từ truyền thống

理所当然 nét Việt

lǐ suǒ dāng rán

  • tất nhiên

HSK level


Nhân vật

  • (lǐ): lý do
  • (suǒ): vì thế
  • (dāng): khi nào
  • (rán): tất nhiên