Ý nghĩa và cách phát âm của 鸦雀无声

鸦雀无声
Từ giản thể
鴉雀無聲
Từ truyền thống

鸦雀无声 nét Việt

yā què wú shēng

  • im lặng

HSK level


Nhân vật

  • 鸦 (yā): con quạ
  • 雀 (què): chim
  • 无 (wú): không
  • 声 (shēng): âm thanh