Ý nghĩa và cách phát âm của 齐心协力

齐心协力
Từ giản thể
齊心協力
Từ truyền thống

齐心协力 nét Việt

qí xīn xié lì

  • làm việc cùng nhau

HSK level


Nhân vật

  • (qí): qi
  • (xīn): tim
  • (xié): hiệp hội
  • (lì): lực lượng