乍 Ký tự giản thể / phồn thể 乍 nét Việt zhà at first suddenly abruptly to spread (of hair) to stand on end bristling Các ký tự có cách phát âm giống nhau 奓 : to open; to spread; 栅 : fence; also pr. [shan1]; 榨 : vắt kiệt 溠 : name of a river; 炸 : chiên 痄 : mumps; 蚱 : grasshopper; 诈 : gian lận 醡 : press for extracting wine; 喿 盏