Ý nghĩa và cách phát âm của 溠

溠
Ký tự giản thể / phồn thể

溠 nét Việt

zhà

  • name of a river

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 乍 : at first; suddenly; abruptly; to spread; (of hair) to stand on end; bristling;
  • 奓 : to open; to spread;
  • 栅 : fence; also pr. [shan1];
  • 榨 : vắt kiệt
  • 炸 : chiên
  • 痄 : mumps;
  • 蚱 : grasshopper;
  • 诈 : gian lận
  • 醡 : press for extracting wine;