Ý nghĩa và cách phát âm của 炸

炸
Ký tự giản thể / phồn thể

炸 nét Việt

zhà

  • chiên

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 乍 : at first; suddenly; abruptly; to spread; (of hair) to stand on end; bristling;
  • 奓 : to open; to spread;
  • 栅 : fence; also pr. [shan1];
  • 榨 : vắt kiệt
  • 溠 : name of a river;
  • 痄 : mumps;
  • 蚱 : grasshopper;
  • 诈 : gian lận
  • 醡 : press for extracting wine;

Các từ chứa炸, theo cấp độ HSK