Ý nghĩa và cách phát âm của 榨

榨
Ký tự giản thể / phồn thể

榨 nét Việt

zhà

  • vắt kiệt

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 乍 : at first; suddenly; abruptly; to spread; (of hair) to stand on end; bristling;
  • 奓 : to open; to spread;
  • 栅 : fence; also pr. [shan1];
  • 溠 : name of a river;
  • 炸 : chiên
  • 痄 : mumps;
  • 蚱 : grasshopper;
  • 诈 : gian lận
  • 醡 : press for extracting wine;

Các từ chứa榨, theo cấp độ HSK