Ý nghĩa và cách phát âm của 亩

亩
Ký tự đơn giản
畝
Nhân vật truyền thống

亩 nét Việt

mǔ

  • classifier for fields
  • unit of area equal to one fifteenth of a hectare

Các ký tự có cách phát âm giống nhau