Ý nghĩa và cách phát âm của 牡

牡
Ký tự giản thể / phồn thể

牡 nét Việt

mǔ

  • (of a bird, animal or plant) male
  • key
  • hills

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 亩 : classifier for fields; unit of area equal to one fifteenth of a hectare;
  • 姆 : hm
  • 拇 : thumb; big toe;
  • 母 : mẹ
  • 牳 : (bovine);