Ý nghĩa và cách phát âm của 塾

塾
Ký tự giản thể / phồn thể

塾 nét Việt

shú

  • private school

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 孰 : who; which; what;
  • 熟 : nấu chín
  • 秫 : broomcorn millet (Panicum spp.); Panicum italicum; glutinous millet;
  • 襡 : short skirt or tunic;
  • 赎 : to redeem; to ransom;