Ý nghĩa và cách phát âm của 襡

襡
Ký tự giản thể / phồn thể

襡 nét Việt

shú

  • short skirt or tunic

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 塾 : private school;
  • 孰 : who; which; what;
  • 熟 : nấu chín
  • 秫 : broomcorn millet (Panicum spp.); Panicum italicum; glutinous millet;
  • 赎 : to redeem; to ransom;