Ý nghĩa và cách phát âm của 慑

慑
Ký tự đơn giản
懾
Nhân vật truyền thống

慑 nét Việt

shè

  • terrified

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 射 : bắn
  • 摂 : Japanese variant of 攝|摄;
  • 摄 : tấm ảnh
  • 歙 : name of a district in Anhui;
  • 涉 : wade
  • 渉 : Japanese variant of 涉[she4];
  • 滠 : name of a river;
  • 社 : xã hội
  • 舎 : Japanese variant of 舍;
  • 蔎 : Thea sinensis;
  • 蠂 : Podisma mikado;
  • 設 : Set
  • 设 : giả định
  • 赦 : to pardon (a convict);
  • 韘 : archer's thumb ring;
  • 麝 : musk deer (Moschus moschiferus); also called 香獐子;