Ý nghĩa và cách phát âm của 檠

檠
Ký tự giản thể / phồn thể

檠 nét Việt

qíng

  • instrument for straightening bows

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 勍 : violent; strong;
  • 情 : tình hình
  • 擎 : động cơ
  • 晴 : thông thoáng
  • 殑 : swoon;
  • 氰 : cyanogen (CN)2; ethane dinitrile;
  • 黥 : to tattoo criminals on the face or forehead;