Ý nghĩa và cách phát âm của 灭

灭
Ký tự đơn giản
滅
Nhân vật truyền thống

灭 nét Việt

miè

  • dập tắt

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 幭 : carriage cover;
  • 搣 : to peel; to pull out; to peel; to tear; to pinch;
  • 烕 : 䖭
  • 篾 : bamboo splints for baskets;
  • 蔑 : bôi nhọ
  • 蠛 : minute flies;

Các từ chứa灭, theo cấp độ HSK