Ý nghĩa và cách phát âm của 烤

烤
Ký tự giản thể / phồn thể

烤 nét Việt

kǎo

  • nướng

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 丂 : breath' or 'sigh' component in Chinese characters;
  • 拷 : to beat; to flog; to examine under torture;
  • 栲 : chinquapin (Castanopsis fargesii and other spp.), genus of evergreen trees;
  • 熇 : dry;
  • 考 : kiểm tra
  • 薧 : dried food;

Các từ chứa烤, theo cấp độ HSK