皎 Ký tự giản thể / phồn thể 皎 nét Việt jiǎo sáng Các ký tự có cách phát âm giống nhau 佼 : đẹp 儌 : chỉ bởi may mắn 徼 : đi vòng quanh 挢 : sway 搅 : khuấy động 摷 : gõ cửa 敫 : 厷 敿 : buộc lại 湫 : qiu 煍 : 煍 狡 : gian xảo 皦 : lung linh 筊 : 筊 绞 : xoắn 缴 : trả 脚 : chân 蟜 : côn trùng 角 : góc 铰 : khớp nối 饺 : bánh bao 鱎 : li 徼 筊