Ý nghĩa và cách phát âm của 辀

辀
Ký tự đơn giản
輈
Nhân vật truyền thống

辀 nét Việt

zhōu

(literary) shaft (of a cart)
  • cart

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 侜 : to conceal; to cover;
  • 周 : tuần
  • 啁 : twittering of birds;
  • 喌 : syllable;
  • 婤 : (feminine name);
  • 州 : tiểu bang
  • 洲 : lục địa
  • 盩 : name of a district in Shaanxi;
  • 粥 : cháo
  • 舟 : thuyền
  • 诌 : to make up (a story); Taiwan pr. [zou1];
  • 诪 : (literary) to curse; to deceive; to lie;
  • 赒 : to give to the needy; to bestow alms; charity;
  • 騆 : divine horse;