Ý nghĩa và cách phát âm của 频

频
Ký tự đơn giản
頻
Nhân vật truyền thống

频 nét Việt

pín

  • tần số

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 嚬 : knit the brows;
  • 嫔 : imperial concubine;
  • 玭 : pearl;
  • 矉 : to glare angrily; to open the eyes with anger; variant of 顰|颦, to scowl; to knit the brows;
  • 贫 : nghèo
  • 頻 : frequency
  • 颦 : to scowl; to knit the brows;

Các từ chứa频, theo cấp độ HSK