Ý nghĩa và cách phát âm của 鹞

鹞
Ký tự đơn giản
鷂
Nhân vật truyền thống

鹞 nét Việt

yào

  • sparrow hawk
  • Accipiter nisus

Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 曜 : bright; glorious; one of the seven planets of pre-modern astronomy;
  • 燿 : brilliant; glorious;
  • 耀 : sáng
  • 药 : thuốc
  • 薬 : Japanese variant of 藥|药;
  • 要 : muốn
  • 钥 : chìa khóa
  • 靿 : the leg of a boot;