Ý nghĩa và cách phát âm của 半途而废

半途而废
Từ giản thể
半途而廢
Từ truyền thống

半途而废 nét Việt

bàn tú ér fèi

  • bỏ cuộc giữa chừng

HSK level


Nhân vật

  • 半 (bàn): một nửa
  • 途 (tú): đường
  • 而 (ér): và
  • 废 (fèi): chất thải