Ý nghĩa và cách phát âm của 途

途
Ký tự giản thể / phồn thể

途 nét Việt

tú

  • đường

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau

  • 図 : Japanese variant of 圖|图;
  • 图 : nhân vật
  • 屠 : to slaughter (animals for food); to massacre;
  • 峹 : name of a mountain;
  • 嵞 : Mt Tu in Zhejiang; also written 涂;
  • 徒 : chỉ có
  • 涂 : sơn
  • 瘏 : be injured; ill (of animals);
  • 稌 : sticky rice;
  • 腯 : fat (of pigs);
  • 荼 : thistle; common sowthistle (Sonchus oleraceus); bitter (taste); cruel; flowering grass in profusion;
  • 葖 : follicle;
  • 酴 : yeast;

Các từ chứa途, theo cấp độ HSK