Ý nghĩa và cách phát âm của 膜

膜
Ký tự giản thể / phồn thể

膜 nét Việt

mó

  • màng

HSK cấp độ


Các ký tự có cách phát âm giống nhau


Các từ chứa膜, theo cấp độ HSK